SẦU KHỔ LÀ MỘT MỐI PHÚC

Trong Tám Mối Phúc, lời chúc “Phúc thay ai sầu khổ, vì họ sẽ được Thiên Chúa ủi an” (Mt 5:1–12) thường gây bối rối nhất. Theo lẽ tự nhiên, con người luôn khao khát niềm vui, thành công và né tránh đau khổ bằng mọi giá. Ngay cả trong tôn giáo, ta thường mong đức tin là lá chắn thoát khổ thay vì dấn thân vào nó. Thế nhưng, Chúa Giêsu lại khẳng định một chân lý nghịch thường: kẻ sầu khổ là người “có phúc”. Tại sao vậy?

  1. Bối cảnh xã hội: một thế giới đầy nước mắt

Chúa Giêsu rao giảng mối phúc này trong một xã hội bị bao phủ bởi đau khổ tập thể. Dân Do Thái thời đó sống dưới ách đô hộ của đế quốc Rôma: nghèo đói lan rộng, thuế khóa nặng nề, bất công xã hội tràn lan, bệnh tật và cái chết luôn rình rập, và trên hết là nỗi đau tinh thần của một dân tộc mất tự do và không còn hy vọng.

Những người nghe Chúa Giêsu không phải là tầng lớp tinh hoa, mà phần lớn là dân nghèo, người bệnh, người bị loại trừ, những kẻ mang trong lòng một nỗi sầu khổ âm ỉ và kéo dài. Trong bối cảnh ấy, lời tuyên bố “Phúc thay ai sầu khổ” không phải là một triết lý an ủi rẻ tiền, mà là một lời hứa mang tính cứu độ. Không phải vì đau khổ tự nó là điều tốt, nhưng vì trong chính nỗi sầu khổ ấy, Thiên Chúa bước vào để ủi an, chữa lành và biến đổi. Thiên Chúa không đứng về phía kẻ thắng, nhưng đứng về phía những ai đang khóc than.

Đức Giáo Hoàng Phanxicô từng nói trong bài giảng Thánh lễ cạnh sân bay ở Tacloban, Philippines, ngày 17 tháng 1 năm 2015: “Vì điều này, chúng ta có một Chúa có thể khóc cùng chúng ta, có thể đồng hành cùng chúng ta trong những thời khắc khó khăn nhất của cuộc đời.” [1] Mối phúc này vì thế mang một chiều kích xã hội mạnh mẽ, khẳng định rằng đau khổ của con người không vô nghĩa, và những ai bị xã hội bỏ quên lại chính là những người được Thiên Chúa ưu ái gần gũi nhất.

  1. Ý nghĩa tâm linh: sầu khổ nào được chúc phúc?

Không phải mọi nỗi buồn đều là “sầu khổ có phúc”. Tin Mừng không tôn vinh sự bi quan, nỗi tuyệt vọng hay tâm trạng than thân trách phận. Chúa Giêsu nói đến một loại sầu khổ có chiều sâu thiêng liêng.

a. Sầu khổ vì thân phận mong manh của con người

Con người luôn mang nỗi sầu khổ khắc khoải trước sự hữu hạn của kiếp người qua già nua, bệnh tật và cái chết. Trước vũ trụ bao la, ta thấy mình nhỏ bé và mỏng giòn. Tuy nhiên, nỗi sầu này không phải hố sâu tuyệt vọng mà là lời mời gọi để sống sâu sắc hơn.

Chính vì biết mình mong manh, ta mới hiểu được giá trị vô giá của một hơi thở bình an hay một cái nắm tay thật chặt. Sự mỏng giòn ấy nhắc nhở ta buông bỏ sự kiêu ngạo để trở về với lòng nhân ái và sự hiện diện đồng hành. Khi đó, ta học được cách bao dung cho những yếu đuối của tha nhân và khiêm tốn trước những yếu đuối của chính mình. Nỗi buồn ấy trở thành chất xúc tác cho một đời sống ý nghĩa, nơi mỗi giây phút là một ơn ban quý giá duy nhất. Cuối cùng, sầu khổ mở lối cho ân sủng khi ta nhận ra mình cần Thiên Chúa. Như Thánh Augustinô đã thú nhận: “Lòng con xao xuyến mãi cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.”

b. Sầu khổ vì tội lỗi và sự dữ

Đây là nỗi buồn của trái tim thống hối vì đã xúc phạm tình yêu Thiên Chúa và tổn thương tha nhân. Thánh Phaolô gọi đó là “nỗi ưu phiền theo ý Thiên Chúa” vì nỗi ưu phiền đó “làm cho chúng ta hối cải để được cứu độ: đó là điều không bao giờ phải hối tiếc; còn nỗi ưu phiền theo kiểu thế gian thì gây ra sự chết” (2 Cr 7: 10).  Sầu khổ vì tội lỗi không phải tuyệt vọng mà là tiếng lòng khao khát thiện lành.

Giữa bóng tối sự dữ, nỗi đau này thanh tẩy tâm hồn, nhắc nhở ta về lòng trắc ẩn. Đó là bước đệm cần thiết để khước từ bóng tối, hướng về ánh sáng của sự hoán cải chân thành nhất. Leonard Cohen, ca sĩ và nhạc sĩ, nổi tiếng với bài hát “Hallelujah” nói: “Có một vết nứt trong mọi thứ, đó là nơi ánh sáng lọt vào.” Nỗi đau vì tội lỗi chính là “vết nứt” ấy. Nó cho thấy chúng ta không còn chai đá trước sự dữ, và chính lúc này, sự thiện lành bắt đầu chiếu rọi. Nỗi buồn này, dù nặng nề, lại chính là dấu hiệu cho thấy trái tim chúng ta vẫn đang “sống” và nhạy cảm với điều thiện. Đức Bênêđictô XVI viết trong thông điệp Spe Salvi: “Một xã hội không thể đón nhận các thành viên đau khổ và không thể giúp chia sẻ đau khổ của họ và mang lấy nó vào trong tâm hồn qua thái độ “đồng cảm” là một xã hội tàn bạo và vô nhân đạo” (số 38).

c. Sầu khổ với nỗi đau của người khác

Đây không phải là cảm xúc yếu đuối, mà là sự thấu cảm của một tâm hồn yêu thương. Đó là nỗi buồn phát sinh từ lòng trắc ẩn sâu xa, khi chúng ta tự nguyện phá vỡ sự an toàn của bản thân để bước vào thế giới đau thương của người khác. Trong một xã hội đôi khi quá vội vã và lạnh lùng, việc chúng ta không “dửng dưng” lại chính là một ân huệ, một minh chứng cho thấy chúng ta vẫn còn có một trái tim bằng thịt chứ không phải một trái tim bằng đá. (Êdêkiel 36: 26). Khi dám để mình đau cùng nỗi đau của người khác, ta không chỉ trở nên giống Chúa hơn, mà còn tìm thấy một hạnh phúc cao quý: hạnh phúc của sự yêu thương không điều kiện.

Chính Chúa Giêsu đã làm chứng cho loại sầu khổ thánh thiện này. Ngài không nhìn những đám đông bơ vơ hay những kiếp người khốn cùng bằng con mắt của một quan sát viên xa lạ. Ngài đã thực sự “chạnh lòng thương” (Mc 6: 34), một sự rung động từ sâu thẳm lòng dạ. Ngài đau đớn cùng bà góa thành Naim trước linh cữu đứa con duy nhất, và Ngài đã rơi lệ cùng Maria và Mácta trước mộ Ladarô. Những giọt nước mắt ấy cho thấy Thiên Chúa không đứng nhìn cách vô cảm nỗi khổ của con người. Ngài bước vào đó, chia sẻ và biến nỗi đau thành sự liên đới.

  1. Chúa Giêsu biến sầu khổ thành con đường gặp gỡ

Chúa Giêsu không giảng mối phúc này để coi đau khổ như một lý tưởng, nhưng để mặc khải một con đường mới: con đường mà trong đó đau khổ không còn là ngõ cụt, mà trở thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa.

Ngài đến không phải để xóa bỏ mọi nước mắt ngay lập tức, mà để ở cùng con người trong nước mắt, và từ đó dẫn họ đến Phục Sinh. Thập Tự Giá là lời giải thích trọn vẹn nhất cho mối phúc này. Chính Chúa Kitô là Người Sầu Khổ theo nghĩa sâu xa nhất: bị phản bội, bị loại trừ, bị đóng đinh, và kêu lên: “Lạy Thiên Chúa, Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con? (Mc 15: 34). Nhưng chính từ Thập Tự Giá ấy, sự ủi an và niềm hy vọng lớn lao nhất đã bừng lên: sự sống lại.

Cha Đamian de Veuster (1840-1889), vị thánh tông đồ của người phong cùi tại Molokai, Hawaii, đã sống mối phúc này cách trọn vẹn. Khi đến trại phong, ngài chứng kiến những con người bị xã hội chối bỏ, sống trong tuyệt vọng và u buồn. Thay vì giảng thuyết cao siêu, cha Đamian “đã đưa ra quyết định khó khăn là gạt bỏ nỗi sợ lây nhiễm. Ngài chạm vào những người bị bệnh phong, ôm họ, ăn tối cùng họ, làm sạch và băng bó vết thương của họ. Ngài đặt bánh thánh lên miệng họ. Ngài đặt ngón tay cái lên trán họ khi xức dầu thánh cho họ. Tất cả những hành động này đều liên quan đến sự tiếp xúc. Tất nhiên, sự tiếp xúc là cần thiết nếu muốn truyền đạt tình yêu thương và sự quan tâm. Người Hawaii theo bản năng biết điều này.” [2] Ngài từng nói: “Tôi tự biến mình thành người mắc bệnh phong cùng với những người mắc bệnh phong để đưa tất cả đến với Chúa Giêsu Kitô. Đó là lý do tại sao, khi rao giảng, tôi nói “chúng ta là những người mắc bệnh phong”; chứ không phải “anh em tôi là những người mắc bệnh phong” (đã dẫn trên).

Cuối cùng, chính ngài mắc bệnh phong và chết giữa những người nghèo khổ ấy, vốn là những người từng sống trong sự hắt hủi tuyệt vọng, bây giờ cất tiếng nói: “Chúng tôi yêu quý vị mục tử của mình. Ngài tự tay xây nhà cho chúng tôi, cho chúng tôi trà, bánh quy, đường và quần áo. Ngài chăm sóc chúng tôi rất chu đáo và không để chúng tôi thiếu thốn bất cứ thứ gì” (đã dẫn trên). Đó chính là sự ủi an của Thiên Chúa đi qua trái tim con người.

  1. Mối liên hệ với các mối phúc khác

Mối phúc “sầu khổ” không đứng riêng lẻ, mà gắn chặt với toàn bộ Tám Mối Phúc. Người có tinh thần nghèo khó nhận ra sự trống rỗng của mình dẫn đến sầu khổ thánh thiện. Người hiền lành không dùng bạo lực để che giấu đau khổ, họ dám khóc than. Người đói khát sự công chính mang trong lòng nỗi đau trước bất công. Người xót thương không thể không sầu khổ trước đau khổ của người khác. Như thế, sầu khổ trở thành bản lề nối kết việc nhận ra thực tại đau thương và việc dấn thân biến đổi thế giới trong yêu thương.

Thiên Chúa đã thực hiện điều đó. Ngài không xóa bỏ mọi đau khổ, mà là ở cùng với con người trong đau khổ. Điểm then chốt của mối phúc này nằm ở lời hứa: “Vì họ sẽ được Thiên Chúa ủi an” (Mt 5: 5). Sự ủi an của Thiên Chúa không phải lúc nào cũng là phép lạ tức thì. Đó thường là một sự hiện diện âm thầm, một sức mạnh để tiếp tục sống, một ý nghĩa được hé mở trong bóng tối.

Đức Giáo hoàng Phanxicô nói: “Chúa Giêsu chỉ nói một điều duy nhất từ ​​trên thập giá: “Lạy Chúa, lạy Chúa, sao Chúa bỏ con?” (Mt 27:46). Chúa Giêsu đã chịu đựng sự bỏ rơi của những người thân yêu, những người đã bỏ chạy…Tại sao tất cả những điều này lại xảy ra? Để khi chúng ta bị dồn vào đường cùng, khi chúng ta thấy mình ở trong ngõ cụt, không có ánh sáng và không có lối thoát, khi dường như chính Chúa cũng không đáp lại, chúng ta nên nhớ rằng chúng ta không cô đơn. Chúa Giêsu đã trải qua sự bỏ rơi hoàn toàn trong một hoàn cảnh mà Ngài chưa từng trải qua trước đây để được hiệp nhất với chúng ta trong mọi sự. Ngài đã làm điều đó vì tôi, vì bạn, vì tất cả chúng ta; Ngài đã làm điều đó để nói với chúng ta: “Đừng sợ hãi, các con không cô đơn. Ta đã trải qua tất cả sự tuyệt vọng của các con để được ở gần các con hơn” (Bài giảng Ngày Giới trẻ Thế giới lần thứ 35, Chúa nhật, 5 tháng 4 năm 2020).

Trong một thế giới chạy trốn đau khổ bằng giải trí, quyền lực và vô cảm, mối phúc thứ ba vang lên như một lời mời gọi ngược dòng: hãy dám đón nhận nỗi sầu khổ,

hãy biết than khóc vì tội lỗi, hãy dám để Thiên Chúa bước vào những vùng tối tăm nhất của đời mình. Phúc cho những ai còn biết sầu khổ như thế, vì họ chưa đánh mất tình yêu thương. Phúc cho họ, vì chính tại nơi tưởng như yếu đuối ấy, Thiên Chúa đang chờ họ với sự ủi an sâu xa nhất.

Phêrô Phạm Văn Trung

[1] https://www.ncronline.org/news/vatican/francis-braves-tropical-storm-offer-consolation-typhoon-victims

[2] https://www.ewtn.com/catholicism/library/blessed-father-damien–servant-of-humanity-5421

Chia sẻ Bài này:

Related posts